toán lí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn học tổng hợp giữa toán học và vật lí: "toán lí" chỉ lĩnh vực kiến thức hoặc bộ môn kết hợp hai môn toán và lí, thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc khoa học.
- Ngành học hoặc tổ hợp môn thi: "toán lí" cũng là cách gọi tắt cho tổ hợp môn Toán và Vật lí trong các kỳ thi hoặc chương trình đào tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Học sinh giỏi toán lí thường có tư duy logic và khoa học tốt. (Học sinh xuất sắc ở cả toán và lí thường có khả năng suy luận và phân tích nhạy bén.)
- Cô ấy đăng kí thi khối toán lí để vào trường đại học kĩ thuật. (Cô ấy chọn tổ hợp môn Toán và Vật lí để xét tuyển vào ngành kĩ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"toán lí cơ bản": nền tảng kiến thức về toán và vật lí ở mức độ căn bản.
- Sinh viên năm nhất cần nắm vững toán lí cơ bản trước khi học chuyên ngành. (Sinh viên cần hiểu rõ kiến thức nền về toán và vật lí để theo kịp môn học chuyên sâu.)
"toán lí ứng dụng": việc áp dụng toán học và vật lí vào thực tiễn, như trong kĩ thuật hoặc công nghệ.
- Ngành cơ khí đòi hỏi kiến thức toán lí ứng dụng cao. (Ngành cơ khí yêu cầu áp dụng toán và vật lí vào giải quyết vấn đề thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
Lí toán (danh từ): cách gọi đảo thứ tự, vẫn chỉ lĩnh vực kết hợp toán và vật lí, nhưng ít phổ biến hơn.
- Chương trình lí toán được giảng dạy ở các trường chuyên. (Chương trình học kết hợp vật lí và toán thường có ở trường chuyên.)
Toán – Lí (danh từ): cách viết có dấu gạch ngang, nhấn mạnh hai môn riêng biệt nhưng được ghép lại.
- Đề thi Toán – Lí năm nay khá khó. (Đề thi gồm hai môn toán và vật lí năm nay có độ khó cao.)
Từ đồng nghĩa
- Toán và vật lí: cụm từ đầy đủ, diễn tả rõ ràng hai môn học.
- Khoa học tự nhiên (khối A): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm toán, lí, hóa, nhưng trong ngữ cảnh thi cử, "toán lí" thường là một phần của khối A.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với "toán lí". Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ mô tả năng lực:) - Giỏi toán lí: chỉ người có năng khiếu và kiến thức tốt về cả hai môn. - Anh ấy là người giỏi toán lí, nên rất phù hợp với ngành kĩ thuật. (Anh ấy có thế mạnh về toán và vật lí, thích hợp học ngành kĩ thuật.)